KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hungary
22/02 20:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
28-02
2026
Diosgyor VTK
Zalaegerszeg TE
6 Ngày
Cúp Hungary
Cách đây
05-03
2026
Zalaegerszeg TE
Soroksar
10 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
07-03
2026
Zalaegerszeg TE
ETO Gyori FC
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
28-02
2026
Debreceni VSC
MTK Hungaria FC
5 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
07-03
2026
Kazincbarcika
Debreceni VSC
13 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
14-03
2026
Debreceni VSC
Nyiregyhaza
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zalaegerszeg TE và Debreceni VSC vào 20:45 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Donat Barany
86'
Mark SzecsiErik Kusnyir
86'
Patai D.Balazs Dzsudzsak
Bence Kiss
85'
Guilherme Luiz TeixeiraAlegria
80'
72'
Botond VajdaSoma Szuhodovszki
Andre Monteiro FerreiraAndras Csonka
68'
66'
Djordje Gordic
Daniel Alves de LimaJoao Victor
64'
64'
Adrián GuerreroBalazs Dzsudzsak
60'
Dominik KocsisGyorgy Komaromi
60'
Donat BaranyFlorian Cibla
54'
Soma Szuhodovszki
Jose Calderon
39'
Joseth Peraza
28'
Joseth PerazaBence Kiss
24'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-5-1 Khách
1
Bence Gundel-Takacs
Erdelyi B.
12
18
Jose Calderon
Erik Kusnyir
29
5
Bence Varkonyi
Lang A.
26
4
Joseth Peraza
Hofmann M.
28
8
András Csonka
Guerrero A.
3
7
Skribek A.
Komaromi G.
11
11
Szendrei N.
Gordic D.
14
30
Fabricio Amato
Batik B.
5
49
Bence Kiss
Dzsudzsak B.
10
23
Alegria
Florian Cibla
99
70
Joao Victor
Soma Szuhodovszki
13
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.3
1.1Bàn thua1.5
11Sút cầu môn(OT)11.7
3.8Phạt góc4.8
2.2Thẻ vàng2.1
11.7Phạm lỗi13.1
49.4%Kiểm soát bóng49.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%6%1~1513%11%
8%17%16~3011%11%
10%15%31~4519%24%
24%24%46~6019%11%
15%17%61~7513%24%
32%17%76~9022%15%