KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
24/02 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
02-03
2026
UTA Arad
Steaua Bucuresti
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
Steaua Bucuresti
Universitaea Cluj
11 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
28-02
2026
CS Universitatea Craiova
Metaloglobus
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
Metaloglobus
UTA Arad
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Steaua Bucuresti và Metaloglobus vào 01:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mihai TomaDarius Dumitru Olaru
84'
David PopaJuri Cisotti
84'
Juri CisottiMihai Lixandru
79'
73'
Lis L.Alexandru Irimia
73'
Alexandru GheorgheGiovani-David Ghimfus
72'
Moses AbbeyDavid Irimia
Daniel GraovacDavid Raul Miculescu
64'
58'
Gabriel DumitruDragos Huiban
54'
Mike Cestor
53'
Daniel PopaBruno Carvalho
David Raul MiculescuDarius Dumitru Olaru
51'
Baba AlhassanOfri Arad
46'
40'
Mike Cestor
Darius Dumitru OlaruAlexandru Pantea
26'
Mamadou Khady ThiamFlorin Lucian Tanase
24'
Ofri Arad
15'
7'
Dragos HuibanAndrei Sava
Daniel BirligeaAlexandru Pantea
6'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
13
Popa M.
George Gavrilas
1
18
Paulo J.
Tirlea A.
18
16
M.Lixandru
Cestor M.
75
3
Andre Duarte
Badescu R.
99
28
Pantea A.
A.Sava
13
15
Arad O.
D.Irimia
21
10
Tanase F.
Damiá Sabater Tous
5
31
Juri Cisotti
Carvalho B.
6
27
Olaru D.
A.Irimia
15
11
Miculescu D.
D.Huiban
11
9
Birligea D.
Ghimfus G.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng0.7
1.7Bàn thua2.2
12.6Sút cầu môn(OT)15.5
6.6Phạt góc4.1
1.6Thẻ vàng2.7
10.7Phạm lỗi12.2
53.7%Kiểm soát bóng49.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%14%1~1513%20%
8%17%16~3013%15%
24%10%31~4515%18%
13%28%46~6022%6%
17%3%61~7513%18%
20%25%76~9020%20%