KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
24/02 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Odra Opole
Stal Mielec
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Stal Mielec
GKS Tychy
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Ruch Chorzow
Stal Mielec
18 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
LKS Lodz
Miedz Legnica
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Polonia Warszawa
LKS Lodz
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
LKS Lodz
Odra Opole
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stal Mielec và LKS Lodz vào 00:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Kamil Cybulski
90+6'
90+5'
Mateusz Wysokinski
Kamil OdolakBartosz Szeliga
86+1'
86+1'
Mateusz LewandowskiKoki Hinokio
Hubert MatyniaMatija Kavcic
76'
Fryderyk GerbowskiPawel Kruszelnicki
76'
74'
Sebastian ErnstBastien Toma
73'
Sergiy KrykunJasper Loffelsend
72'
Maksymilian Pingot
67'
Andreu ArasaFabian Piasecki
Adrian BukowskiYegor Tsykalo
66'
62'
Artur CraciunGustaf Norlin
57'
Fabian Piasecki
Piotr Wlazlo
54'
50'
Jasper LoffelsendBastien Toma
Israel Puerto PinedaBartosz Szeliga
13'
11'
Sebastian Rudol

Đội hình

Chủ 4-2-1-3
3-4-2-1 Khách
99
Maciej Gostomski
Bobek A.
1
22
Kavcic M.
Sebastian Rudol
6
2
D.Szala
Craciun A.
22
44
Puerto I.
Pingot M.
4
20
Bartosz Szeliga
Loffelsend J.
2
70
Yegor Tsykalo
Wysokinski M.
20
6
Pisek J.
Kacper Terlecki
88
18
Wlazlo P.
Norlin G.
11
78
K.Cybulski
Toma B.
80
25
Kristian Fucak
Koki Hinokio
8
90
Kruszelnicki P.
Piasecki F.
99
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.9
2.5Bàn thua1.3
11.7Sút cầu môn(OT)9.6
5.9Phạt góc5.7
2.6Thẻ vàng1.3
11.7Phạm lỗi14.6
47.1%Kiểm soát bóng51%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%10%1~157%13%
10%10%16~3011%13%
23%16%31~4522%24%
15%8%46~6012%17%
15%28%61~7514%22%
26%21%76~9028%8%