KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
17/03 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-03
2026
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Sofia
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-04
2026
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia
17 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
11-04
2026
Lokomotiv Sofia
Beroe
24 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-03
2026
Septemvri Sofia
FC Arda Kardzhali
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-04
2026
Septemvri Sofia
Botev Vratsa
17 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
11-04
2026
Slavia Sofia
Septemvri Sofia
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Sofia và Septemvri Sofia vào 23:00 ngày 17/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Ayoub Abou
Jordon Ashley F Ibe
83'
Simeon SlavchevErol Dost
78'
72'
Edney RibeiroBertrand Fourrier
72'
Krasian Bozhidarov KolevYoan Baurenski
Georgi MinchevAnte Aralica
69'
Dzhuneyt AliAngel Lyaskov
68'
Erol Dost
66'
Ivan LagundzicRyan Bidounga
60'
Jordon Ashley F IbeSpas Delev
60'
Krasimir Stanoev
57'
55'
Frantzety HerardNicolas Fontaine
Ryan BidoungaSpas Delev
49'
46'
Faiz MattoirStefan Stojanovic
46'
Ayoub AbouGalin Ivanov
Dominik YankovCaue Caruzo
45'
Krasimir Stanoev
36'
35'
Valentine Ozornwafor
Đội hình
Chủ 4-1-2-3
4-2-3-1 Khách
99
Martin Velichkov
Nikolay Krastev
1214
Lyaskov A.
Martin Hristov
442
Neychev N.
Dominik Ivkic
1591
Ryan Bidounga
Ozornwafor V.
2622
Daskalov R.
Sebas Wade
331
Krasimir Stanoev
Baurenski Y.
564
Yankov D.
Onasci K.
135
Dost E.
Stefan Stojanovic
107
Delev S.
Ivanov G.
3329
Aralica A.
Nicolas Fontaine
1777
Caue Caruzo
Fourrier B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 15% | 11% |
| 21% | 14% | 16~30 | 13% | 16% |
| 9% | 29% | 31~45 | 11% | 14% |
| 17% | 14% | 46~60 | 18% | 16% |
| 17% | 7% | 61~75 | 11% | 19% |
| 24% | 25% | 76~90 | 29% | 22% |