KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bulgaria
21/02 22:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
Septemvri Sofia
CSKA Sofia
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
CSKA Sofia
Botev Vratsa
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
07-03
2026
CSKA Sofia
Lokomotiv Sofia
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
27-02
2026
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
Beroe
Slavia Sofia
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
07-03
2026
Slavia Sofia
Spartak Varna
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA Sofia và Slavia Sofia vào 22:30 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Emilian GogevEmil Stoev
87'
Roberto Iliev RaychevIvan Minchev
87'
Marko MileticIliyan Stefanov
Ilian IlievMohamed Brahimi
84'
David Samuel Custodio LimaAndrey Yordanov Yordanov
84'
Alejandro PiedrahitaPetko Panayotov
81'
Alejandro PiedrahitaLéoPereira
61'
Ioannis PittasSantiago Leandro Godoy
61'
Petko PanayotovIsaac Solet
53'
49'
Dosso M.
LéoPereira
42'
39'
Emil Stoev
34'
Ivan Minchev

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
21
Fedor Lapoukhov
Levi Ntumba
12
3
Andrey Yordanov Yordanov
Diego
87
14
Ivanov T.
Nikola Savic
4
5
Dellova L.
Marin L.
24
19
Turitsov I.
Jordan Varela
20
6
Jordao B.
Dosso M.
11
38
Leo Pereira
Minchev I.
73
10
Ebong M.
Stoev E.
77
94
Solet I.
Stefanov I.
13
11
Brahimi M.
Balov K.
18
9
Godoy S. L.
Yanis Guermouche
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.3
1.1Bàn thua1.3
6.6Sút cầu môn(OT)16.6
5.2Phạt góc5.4
2.3Thẻ vàng2
12.4Phạm lỗi11.6
56.2%Kiểm soát bóng44%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%14%1~159%5%
11%21%16~3019%12%
28%19%31~4519%30%
15%9%46~603%12%
9%9%61~7516%12%
18%26%76~9032%25%