KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
05/03 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
28-02
2026
Domzale
NK Aluminij
5 Ngày
Cúp Slovenia
Cách đây
04-03
2026
NK Fuzinar
NK Aluminij
9 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
07-03
2026
NK Aluminij
FC Koper
12 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
NK Publikum Celje
De Rita Goni Lane
4 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
28-02
2026
NK Bravo
NK Publikum Celje
5 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
07-03
2026
NK Publikum Celje
Domzale
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Aluminij và NK Publikum Celje vào 23:30 ngày 05/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emir Saitoski
90+5'
Behar Feta
90+2'
Vid KodermanIvijan Svrznjak
87'
85'
Nikita Iosifov
Emir SaitoskiMarko Simonic
85'
Adriano BloudekBamba Susso
85'
82'
Matej PoplatnikArmandas Kucys
82'
Andrej KotnikMario Kvesic
Rok Schaubach
64'
63'
Svit Seslar
63'
Artemijus TutyskinasDavid Castro
63'
Milot AvdyliJakov Pranjic
Bamba Susso
57'
55'
David Castro
Stefanos EvangelouOmar Kocar
46'
Matic VrbanecEric Taylor
46'
38'
Jakov Pranjic
30'
Armandas KucysNikita Iosifov
Tomislav Jagic
23'
16'
Mario Kvesic
1'
Zan Luk LebanLuka Kolar
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
3-5-2 Khách
22
Rozman M.
Luka Kolar
124
Rok Schaubach
Bejger L.
4488
Korun U.
Vuklisevic D.
36
Omar Kocar
David Castro
1517
Filip Kosi
Seslar S.
1014
Tomislav Jagic
Ivan Calusic
2766
Marko Simonic
Darko Hrka
420
Svrznjak I.
Kvesic M.
811
Behar Feta
Iosifov N.
207
Eric Taylor
Kucys A.
4745
Bamba Susso
Pranjic J.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 13 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 10% | 1~15 | 16% | 14% |
| 4% | 18% | 16~30 | 16% | 11% |
| 22% | 13% | 31~45 | 20% | 22% |
| 14% | 12% | 46~60 | 14% | 11% |
| 6% | 17% | 61~75 | 14% | 22% |
| 31% | 27% | 76~90 | 20% | 17% |