KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
02/03 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
14-03
2026
CA San Miguel
Racing de Cordoba
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
15-03
2026
Racing de Cordoba
Almirante Brown
13 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
21-03
2026
San Martin San Juan
Racing de Cordoba
19 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
14-03
2026
Defensores de Belgrano
Atletico Mitre de Santiago del Estero
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
15-03
2026
Atletico Mitre de Santiago del Estero
Club Ciudad de Bolivar
13 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
21-03
2026
Club Atletico Guemes
Atletico Mitre de Santiago del Estero
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Racing de Cordoba và Atletico Mitre de Santiago del Estero vào 04:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
Tiago Ferreyra
68'
68'
59'
Gustavo FernandezMarcos Machado
59'
Lucas CorreaSantiago Rosales
59'
Rodrigo GonzalezClaudio Gabriel Salto
Tomás KummerGaspar Emanuel Iniguez
55'
49'
45'
Marcos Machado
40'
Martin VazquezEnzo Avaro
35'
Pablo Minissale
Adrian Ricardo CenturionSergio Gonzalez Teston
21'
Pablo Chavarria
16'
Brian Olivera
13'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Olivera B.
Pietrobono I.
12
Rebola A.
Alessandroni J.
516
Emanuel Diaz
Martin Rodriguez
144
Santiago Rinaudo
Claudio Gabriel Salto
100
Leandro Cordoba
Minissale P.
229
Alan Olinick
Rosales S.
1028
Iniguez G.
Ivan Antunes
2229
Gonzalez S.
Avaro E.
107
Machado M.
Tiago Ferreyra
320
Viano L.
Ferrari F.
239
Chavarria P.
Machado M.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 7.5 |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 6% | 1~15 | 14% | 9% |
| 21% | 6% | 16~30 | 17% | 18% |
| 12% | 16% | 31~45 | 19% | 21% |
| 15% | 13% | 46~60 | 12% | 27% |
| 21% | 23% | 61~75 | 9% | 3% |
| 9% | 33% | 76~90 | 26% | 21% |