KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Tanzania Ligue 1
14/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
23-02
2026
Tanzania Prisons
Azam FC
8 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
12-03
2026
Kinondoni FC
Tanzania Prisons
25 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
15-03
2026
Young Africans
Tanzania Prisons
29 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
19-02
2026
Namungo FC
Singida Black Stars
5 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
12-03
2026
Namungo FC
Simba
26 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
Cách đây
12-03
2026
Namungo FC
JKT Tanzania
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tanzania Prisons và Namungo FC vào 20:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80
71
43
40
49
72
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 20 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 20% | 1~15 | 13% | 17% |
| 7% | 17% | 16~30 | 7% | 14% |
| 14% | 17% | 31~45 | 31% | 26% |
| 10% | 14% | 46~60 | 17% | 8% |
| 32% | 8% | 61~75 | 11% | 17% |
| 17% | 20% | 76~90 | 17% | 14% |