KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Belarusian
07/03 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Belarusian
Cách đây
14-03
2026
Dinamo Minsk
FK Isloch Minsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
21-03
2026
FK Isloch Minsk
FC Baranovichi
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
04-04
2026
ML Vitebsk
FK Isloch Minsk
27 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
14-03
2026
Dinamo Minsk
FK Isloch Minsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
21-03
2026
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
04-04
2026
Dinamo Minsk
FC Belshina Babruisk
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Isloch Minsk và Dinamo Minsk vào 22:30 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adeola OlaleyeYegeniy Yudchits
27'
Đội hình
Chủ
Khách
25
Makarenko A.
Begunov R.
6799
Yudchits Y.
Selyava A.
819
Olaleye A.
Fawaz Abdullahi
4210
Khvashchinskiy V.
Tsepenkov K.
9923
Maksim Kovalevich
Mikhail Kozakevich
163
Ivan Tikhomirov
Poloz V.
137
Svirepa A.
Abdoul Aziz Toure
255
Volkov S.
Alykulov G.
1133
Ilya Skrobotov
Vardanyan K.
1015
Nikita Patsko
Podstrelov D.
191
Klimovich A.
Shvetsov M.
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.1 |
| 3.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 57.2% | Kiểm soát bóng | 59.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 29% | 10% |
| 22% | 13% | 16~30 | 7% | 24% |
| 16% | 29% | 31~45 | 11% | 6% |
| 14% | 14% | 46~60 | 14% | 17% |
| 16% | 14% | 61~75 | 14% | 10% |
| 20% | 18% | 76~90 | 22% | 24% |