KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hồng Kông Senior Shield
18/02 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
Cách đây
28-02
2026
Southern District
Wofoo Tai Po
10 Ngày
Cup Hong Kong League
Cách đây
11-03
2026
LeeMan
Wofoo Tai Po
21 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
15-03
2026
Wofoo Tai Po
Southern District
25 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
22-02
2026
Đông Phương AA
Hồng Kông Rangers FC
4 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
01-03
2026
Kowloon City
Hồng Kông Rangers FC
11 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
04-03
2026
LeeMan
Hồng Kông Rangers FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wofoo Tai Po và Hồng Kông Rangers FC vào 14:00 ngày 18/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michel Renner
119'
Marcao
118'
117'
Leung Wai Fung
Michel Renner
113'
Paulo Sergio Simionato
103'
97'
Yakubu Nassam Ibrahim
Mikael Guterres Michel
97'
96'
Ryota Hayashi
64'
Yakubu Nassam Ibrahim
57'
Min-kyu Kim
45+2'
Maxwell Ansah
Remi Dujardin
13'
10'
Yin-Hong Alvin Lau
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 2.3 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 6.1 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 42% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 6% | 7% |
| 6% | 22% | 16~30 | 12% | 17% |
| 16% | 26% | 31~45 | 22% | 15% |
| 22% | 13% | 46~60 | 16% | 26% |
| 15% | 11% | 61~75 | 18% | 7% |
| 23% | 18% | 76~90 | 22% | 25% |