KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Hungary
04/03 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
07-03
2026
Zalaegerszeg TE
ETO Gyori FC
3 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
14-03
2026
ETO Gyori FC
MTK Hungaria FC
10 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
21-03
2026
Kazincbarcika
ETO Gyori FC
17 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
10-03
2026
Budapest Honved
Kecskemeti TE
6 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
14-03
2026
Kecskemeti TE
FC Ajka
10 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
22-03
2026
Csakvari TK
Kecskemeti TE
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ETO Gyori FC và Kecskemeti TE vào 02:00 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zeljko Gavric
120'
116'
Oleksandr Pyshchur
115'
Mark Csinger
105'
Kevin Banati
90+4'
Kevin BanatiNfansu Njie
90+2'
Stefan VladoiuBarnabás Bíró
83'
79'
Attila HarisAndor Bolyki
79'
Péter BekeZoltan Derekas
77'
76'
Alex Szabo
Zeljko Gavric
68'
62'
Zoltan Derekas
61'
Andras SzojmaBotond Bolgar
61'
Barnabas KovacsMarcell Berki
55'
Bertalan Bocskay
Oleksandr PyshchurClaudiu Vasile Bumba
54'
Zeljko GavricMarcell Huszar
46'
31'
Akos NistorAdam Czekus
12'
Andor Bolyki
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
99
Petras S.
Ruisz B.
1223
Stefulj D.
Akos Debreceni
225
Boldor D.
Alex Szabo
1524
Miljan Krpic
Csaba Belenyesi
1820
Barnabás Bíró
Bolgar B.
2727
M.Vitális
Zoltan Derekas
236
Toth R.
Bertalan Bocskay
417
Schon S.
Andras Eordogh
6610
Bumba C.
Marcell Berki
1796
Huszar M.
Adam Czekus
3711
Njie N.
Bolyki A.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 8 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 5% | 9% |
| 17% | 10% | 16~30 | 8% | 9% |
| 17% | 24% | 31~45 | 17% | 24% |
| 11% | 6% | 46~60 | 29% | 14% |
| 20% | 18% | 61~75 | 20% | 9% |
| 22% | 26% | 76~90 | 17% | 24% |