KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
CúpBosnia & Herzegovina
17/03 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-03
2026
Borac Banja Luka
Radnik Bijeljina
4 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
04-04
2026
Radnik Bijeljina
NK Siroki Brijeg
17 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
11-04
2026
Radnik Bijeljina
FK Zeljeznicar
24 Ngày
BIH PL-RS
Cách đây
21-03
2026
Laktasi
Leotar
3 Ngày
BIH PL-RS
Cách đây
04-04
2026
Laktasi
FC Velez Nevesinje
17 Ngày
BIH PL-RS
Cách đây
11-04
2026
FK Slavija
Laktasi
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radnik Bijeljina và Laktasi vào 22:30 ngày 17/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tino Blaz Laus
69
Danilo Teodorovic
38
Danilo Teodorovic
10
Ivan Nikolov
40
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 11% | 9% |
| 4% | 18% | 16~30 | 20% | 4% |
| 19% | 18% | 31~45 | 11% | 27% |
| 9% | 10% | 46~60 | 18% | 13% |
| 19% | 23% | 61~75 | 12% | 22% |
| 29% | 17% | 76~90 | 25% | 22% |