KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
19/02 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Denmark Division 3A
Cách đây
07-03
2026
BK Frem
Nykobing FC
15 Ngày
Denmark Division 3A
Cách đây
14-03
2026
Bronshoj
BK Frem
22 Ngày
Denmark Division 3A
Cách đây
21-03
2026
BK Frem
Vanlose IF
29 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
Cách đây
07-03
2026
FC Roskilde
Rishoj
15 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
Cách đây
14-03
2026
HIK
FC Roskilde
22 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
Cách đây
21-03
2026
FC Roskilde
Helsingor
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa BK Frem và FC Roskilde vào 23:00 ngày 19/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
65'
63'
Mads Freitag
41'
Emil Nielsen
29'
Valdemar Montell
13'
Bjarni Holm Adalsteinsson
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 7.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 59.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 16% | 11% |
| 12% | 11% | 16~30 | 4% | 16% |
| 15% | 30% | 31~45 | 32% | 11% |
| 31% | 11% | 46~60 | 13% | 14% |
| 9% | 11% | 61~75 | 9% | 16% |
| 12% | 21% | 76~90 | 23% | 23% |