KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Catalonia Cup
17/02 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
Cách đây
22-02
2026
Barcelona B
Alcoyano
4 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
02-03
2026
Valencia CF Mestalla
Barcelona B
12 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
09-03
2026
Barcelona B
Atletico Baleares
19 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
22-02
2026
Andorra FC
Zaragoza
4 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Cordoba C.F.
Andorra FC
12 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
Andorra FC
Sporting de Gijon
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barcelona B và Andorra FC vào 23:00 ngày 17/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
77'
56'
30'
Theo Le Normand
28'
Guille Fernandez
23'
17'
15'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 63% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 17% | 15% |
| 13% | 17% | 16~30 | 15% | 13% |
| 13% | 14% | 31~45 | 22% | 4% |
| 16% | 12% | 46~60 | 15% | 28% |
| 19% | 12% | 61~75 | 10% | 15% |
| 24% | 34% | 76~90 | 20% | 23% |