KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Montenegro
21/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
Cách đây
25-02
2026
Arsenal Tivat
FK Buducnost Podgorica
4 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
01-03
2026
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi
8 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
07-03
2026
FK Mladost DG
FK Buducnost Podgorica
14 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
25-02
2026
FK Sutjeska Niksic
OFK Petrovac
4 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
01-03
2026
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic
8 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
07-03
2026
FK Sutjeska Niksic
Bokelj Kotor
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Buducnost Podgorica và FK Sutjeska Niksic vào 20:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
80'
Ivan Bulatovic
69'
Ivan Bojovic
45+1'
35'
5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 7% | 1~15 | 4% | 15% |
| 0% | 13% | 16~30 | 9% | 7% |
| 14% | 15% | 31~45 | 14% | 15% |
| 20% | 22% | 46~60 | 19% | 20% |
| 23% | 20% | 61~75 | 26% | 15% |
| 23% | 20% | 76~90 | 26% | 25% |