KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
21/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
28-02
2026
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
07-03
2026
Apollon Limassol FC
AEL Limassol
14 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-03
2026
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC
21 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
28-02
2026
Ethnikos Achnas
Omonia Aradippou
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
07-03
2026
Olympiakos Nicosia FC
Ethnikos Achnas
14 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-03
2026
Ethnikos Achnas
AEK Larnaca
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Apollon Limassol FC và Ethnikos Achnas vào 22:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Giorgos MalekkidisBrandon Thomas Llamas
90'
Gustavo Amaro Assuncao
87'
Gustavo Amaro AssuncaoDani Spoljaric
77'
Agapios VrikkisGarry Mendes Rodrigues
77'
Daniel Escriche RomeroJose Pedro Marques Freitas
77'
73'
Marios DimitriouMarios Pechlivanis
Antreas ShikkisBruno Gaspar
67'
64'
Javier Siverio ToroJuan Juan Cejas
50'
Marios Pechlivanis
46'
Rafael CamachoAlois Confais
44'
Luis Miguel Vieira Babo Machado
Dani Spoljaric
43'
42'
Alois Confais
Jaromir Zmrhal
36'
31'
Christos Giousis
14'
Emmanuel Addoquaye Lomotey
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
22
Kuhn P.
Lucas Flores
408
Zmrhal J.
Giorgos Papageorghiou
3044
Kvida J.
Confais A.
273
Lam T.
Lomotey E.
1276
Gaspar B.
Felipe L.
520
Spoljaric D.
Pechlivanis M.
105
Morgan Brown
Cejas J.
723
Thomas B.
Renteria C.
7727
Weissbeck G.
Machado L.
2010
Rodrigues G.
Christos Giousis
7043
Marques P.
Andereggen N.
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 7.1 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 6.1 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 15% | 1~15 | 10% | 10% |
| 13% | 12% | 16~30 | 6% | 13% |
| 11% | 20% | 31~45 | 16% | 10% |
| 15% | 17% | 46~60 | 16% | 20% |
| 16% | 12% | 61~75 | 13% | 17% |
| 22% | 20% | 76~90 | 36% | 27% |