KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
22/02 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
27-02
2026
Pau FC
Saint-Etienne
5 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
06-03
2026
Saint-Etienne
Red Star FC 93
12 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-03
2026
Grenoble
Saint-Etienne
19 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
28-02
2026
Stade Lavallois MFC
Nancy
6 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
06-03
2026
Stade Lavallois MFC
Guingamp
12 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-03
2026
Montpellier
Stade Lavallois MFC
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Saint-Etienne và Stade Lavallois MFC vào 02:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Augustine Boakye
90+1'
Ebenezer AnnanZurab Davitashvili
89'
88'
Malik TchokounteTitouan Thomas
Aimen MoueffekAbdoulaye Kante
80'
Florian Tardiau
71'
67'
Trevis DagoCyril Mandouki
Joshua DuffusIrvin Cardona
67'
Florian TardiauIgor Miladinovic
67'
Abdoulaye Kante
62'
53'
Malik SelloukiYlies Aradj
Augustine BoakyeLucas Stassin
38'
36'
Mamadou CamaraDylan Mbayo
23'
Titouan Thomas
Zurab Davitashvili
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
30
Larsonneur G.
Samassa M.
3011
Old B.
P.Ouaneh
43
Nade M.
Bianda W.
326
Le Cardinal J.
Commaret M.
1239
Kevin Pedro
Mandouki C.
1414
A.Kanté
O.Kouassi
2220
Boakye A.
Sanna S.
622
Davitashvili Z.
Thomas T.
828
I.Miladinović
Y.Aradj
217
Cardona I.
Mbayo D.
159
Stassin L.
M.Camara
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 60.4% | Kiểm soát bóng | 40.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 12% | 0% |
| 13% | 13% | 16~30 | 17% | 19% |
| 24% | 13% | 31~45 | 17% | 19% |
| 19% | 15% | 46~60 | 7% | 14% |
| 13% | 18% | 61~75 | 27% | 16% |
| 14% | 22% | 76~90 | 17% | 26% |