KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
22/02 02:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
01-03
2026
Greuther Furth
Schalke 04
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-03
2026
Schalke 04
Arminia Bielefeld
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
15-03
2026
Schalke 04
Hannover 96
21 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
01-03
2026
FC Magdeburg
Karlsruher SC
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-03
2026
SV Elversberg
FC Magdeburg
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
15-03
2026
FC Magdeburg
Darmstadt
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Schalke 04 và FC Magdeburg vào 02:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kenan Karaman
90+6'
85'
Herbert BockhornAlexander Nollenberger
84'
Mateusz Zukowski
Mika WallentowitzAdil Aouchiche
81'
Christian GomisEdin Dzeko
76'
76'
Rayan GhriebPhilipp Hercher
76'
Richmond TachieBaris Atik
Felipe SanchezHasan Kurucay
72'
Moussa SyllaDejan Ljubicic
72'
Mertcan AyhanTimo Becker
72'
Kenan Karaman
68'
Dejan LjubicicEdin Dzeko
65'
Timo Becker
56'
53'
Mateusz Zukowski
Kenan Karaman
49'
46'
Silas GnakaMarcus Mathisen
46'
Lubambo MusondaNoah Pesch
Edin DzekoAdil Aouchiche
39'
17'
Alexander NollenbergerMateusz Zukowski
Jean Hugonet
15'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
22
Muller K.
Reimann D.
116
N''Diaye M.
J.Hugonet
244
Kurucay H.
Mathisen M.
1625
Katic N.
Muller T.
55
Becker T.
Hercher P.
2724
Aouchiche A.
L.Ulrich
86
Schallenberg R.
Michel F.
2123
El-Faouzi S.
Alexander Nollenberger
1719
Karaman K.
Pesch N.
1010
Dzeko E.
Zukowski M.
2221
Ljubicic D.
Atik B.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.1 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 17% | 6% |
| 14% | 12% | 16~30 | 8% | 9% |
| 7% | 24% | 31~45 | 8% | 28% |
| 14% | 8% | 46~60 | 26% | 17% |
| 11% | 12% | 61~75 | 11% | 20% |
| 33% | 30% | 76~90 | 26% | 17% |