KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
22/02 02:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Legia Warszawa
Cracovia Krakow
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
Radomiak Radom
Legia Warszawa
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Zaglebie Lubin
Wisla Plock
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Wisla Plock
Arka Gdynia
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
Cracovia Krakow
Wisla Plock
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Legia Warszawa và Wisla Plock vào 02:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Damian Szymanski
90+1'
87'
Tomas TavaresMatchoi Djalo
87'
Marin KaramarkoLukasz Sekulski
Kacper ChodynaArkadiusz Reca
83'
Kacper ChodynaPatryk Kun
82'
75'
Nemanja Mijuskovic
73'
Wiktor NowakDani Pacheco
Henrique ArreiolErmal Krasniqi
71'
70'
Kevin CustovicNiarchos Ioannis
Arkadiusz RecaVahan Bichakhchyan
59'
Juergen ElitimWojcieh Urbanski
59'
Steve KapuadiJan Leszczynski
46'
Rafal Adamski
23'
18'
Dominik KunQuentin Lecoeuche
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
89
Hindrich O.
Rafal Leszczynski
1256
Leszczynski J.
Marcus Haglind-Sangré
48
Augustyniak R.
Kaminski M.
3591
Piatkowski K.
Mijuskovic N.
2523
Kun P.
Rogelj Z.
2144
Szymanski D.
Nowak W.
3053
W.Urbański
Pacheco D.
877
Krasniqi E.
Djalo M.
1721
Bichakhchyan V.
Lecoeuche Q.
1329
Rajovic M.
Niarchos I.
99
Rafal Adamski
Sekulski L.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 15.4 |
| 6.9 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 8% | 10% |
| 13% | 11% | 16~30 | 15% | 17% |
| 13% | 27% | 31~45 | 19% | 17% |
| 13% | 20% | 46~60 | 13% | 6% |
| 17% | 9% | 61~75 | 10% | 10% |
| 28% | 18% | 76~90 | 30% | 31% |