KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Pháp Nữ
22/02 03:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
11-03
2026
Nữ Paris Saint Germain
Nữ Marseille
17 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
21-03
2026
Le Havre (W)
Nữ Marseille
27 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
28-03
2026
Nữ Marseille
Nữ Montpellier HSC
34 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
11-03
2026
Nữ Lyonnais
Le Havre (W)
17 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
21-03
2026
Fleury 91 (W)
Nữ Lyonnais
27 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
28-03
2026
Strasbourg W
Nữ Lyonnais
34 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Marseille và Nữ Lyonnais vào 03:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Jule BrandSofie Svava
68'
Damaris Egurrola
Daphne Melissa Herrera Monge
66'
59'
57'
Vicki BechoTabita Chawinga
55'
Melchie DumornayTabita Chawinga
51'
Tabita ChawingaKorbin Albert
45+1'
Tabita ChawingaLindsey Michelle Horan
40'
Kadidiatou Diani
33'
Korbin Albert
31'
20'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng3.5
2.4Bàn thua0.1
10.8Sút cầu môn(OT)4.1
3.1Phạt góc5.1
1.7Thẻ vàng1.4
10.4Phạm lỗi10.4
44.6%Kiểm soát bóng69.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%8%1~1514%18%
5%16%16~3014%12%
29%15%31~4524%18%
11%14%46~6018%18%
11%16%61~7518%0%
27%28%76~9010%31%