KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
22/02 04:50
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
26-02
2026
FC Cincinnati
UniversidadO M
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
01-03
2026
Minnesota United FC
FC Cincinnati
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
09-03
2026
FC Cincinnati
Toronto FC
15 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
01-03
2026
San Jose Earthquakes
Atlanta United
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
08-03
2026
Atlanta United
Real Salt Lake
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-03
2026
Atlanta United
Philadelphia Union
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Cincinnati và Atlanta United vào 04:50 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nick HagglundBryan Ramirez
90
84
Luke BrennanSteven Alzate
73
Aleksey MiranchukSaba Lobjanidze
Gilberto FloresTeenage Hadebe
71
Gerardo ValenzuelaEvander da Silva Ferreira
13
Tom BarlowAyoub Jabbari
71
73
Tristan MuyumbaCooper Sanchez
Ahoueke Steeve Kevin DenkeyEnder Echenique
80
Alvas PowellEnder Echenique
89
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
18
Celentano R.
Hoyos L.
115
Hadebe T.
Hernandez R.
212
Robinson M.
Mihaj E.
44
Hagglund N.
Berrocal J.
629
Ramirez Leon B. J.
E.Báez
311
Samuel Gidi
Sanchez C.
4810
Evander
Jacob T.
5520
Bucha P.
Alzate S.
766
E.Echenique
Lobjanidze S.
1199
Jabbari A.
Almiron M.
109
Denkey A.
Latte Lath E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 2% | 9% |
| 14% | 19% | 16~30 | 7% | 14% |
| 18% | 21% | 31~45 | 19% | 18% |
| 10% | 9% | 46~60 | 23% | 22% |
| 16% | 14% | 61~75 | 21% | 16% |
| 26% | 26% | 76~90 | 26% | 18% |