KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
22/02 05:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
28-02
2026
Maghreb Fez
Kawkab de Marrakech
6 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
08-03
2026
Kawkab de Marrakech
Hassania Agadir
14 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
01-03
2026
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Yacoub El Mansour
7 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
09-03
2026
Renaissance Sportive de Berkane
DHJ Difaa Hassani Jadidi
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kawkab de Marrakech và DHJ Difaa Hassani Jadidi vào 05:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85
Yassine LamineRomuald Dacosta
Khalid BoutaibSouleymane Cissé
79
Youssef ZghoudiYounes El Bahraoui
78
68
Youssef MichteSoufiane Abaaziz
68
Mouad MouchtanimAchraf Idrissi
Khalil Tamrani
78
85
Abderrazak EnnakoussAbdellah Ziani
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-2-3 Khách
22
Mohamed Jemjami
Babacar Niasse
3026
Hamza Fassoukh
Zakaria Oubraim
2414
Hamza Smaali
Abaaziz S.
2313
Mennioui R.
Bentarcha M.
1477
Lougmani N.
Abdoulaye Sanogo
535
Gnolou C.
Hamza Malki
321
28
47
El Bahraoui Y.
El Idrissi Bouzidi B.
66
El Janati H.
Abdellah Ziani
7719
Mihrab I.
Achraf Idrissi
9918
Souleymane Cissé
Romuald Dacosta
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 22 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 5% | 1~15 | 9% | 11% |
| 9% | 2% | 16~30 | 9% | 13% |
| 37% | 22% | 31~45 | 18% | 22% |
| 6% | 11% | 46~60 | 15% | 15% |
| 2% | 25% | 61~75 | 12% | 11% |
| 34% | 33% | 76~90 | 34% | 26% |