KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
22/02 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
02-03
2026
Aguilas Doradas
La Equidad
7 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
08-03
2026
Llaneros FC
La Equidad
13 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
15-03
2026
La Equidad
Atletico Bucaramanga
20 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
27-02
2026
Millonarios
Deportivo Pereira
4 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
05-03
2026
Atletico Nacional
Millonarios
10 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
08-03
2026
Millonarios
Cucuta
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa La Equidad và Millonarios vào 08:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Carlos Alberto Vivas Gonzalez
19'
16'
Leonardo Castro
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Farinez W.
Novoa D.
1216
Gomez Mosquera Y. A.
Sarabia C.
226
Agustin Irazoque
Llinas A.
262
Vivas C.
Mosquera S.
620
Castro J.
Arias J.
1715
Quinones D.
Valencia S.
225
Vasquez L.
Garcia M.
1910
Kevin Parra Atehortua
Silva D.
1411
Bone F.
Urena R.
1818
Moncada D.
Jorge Cabezas
997
Fabricio Sanguinetti
Castro L.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 36.9% | Kiểm soát bóng | 41.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 13% | 14% |
| 13% | 13% | 16~30 | 12% | 14% |
| 20% | 21% | 31~45 | 27% | 19% |
| 20% | 15% | 46~60 | 10% | 21% |
| 10% | 10% | 61~75 | 18% | 11% |
| 20% | 23% | 76~90 | 17% | 19% |