KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nhật Bản
22/02 12:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
27-02
2026
Kawasaki Frontale
Mito Hollyhock
5 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Urawa Red Diamonds
Mito Hollyhock
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Mito Hollyhock
FC Tokyo
20 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
27-02
2026
FC Machida Zelvia
JEF United Ichihara
5 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
JEF United Ichihara
Kashiwa Reysol
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Yokohama F Marinos
JEF United Ichihara
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mito Hollyhock và JEF United Ichihara vào 12:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Takahiro Iida
4-2
3-2
Daichi Ishikawa
Hayata Yamamoto
3-1
2-1
Carlinhos Junior
Keisuke Tada
2-0
1-0
Issei Takahashi
Koshi Osaki
1-0
Kiichi YamazakiTaishi Semba
82'
Danilo SilvaTakumi Mase
82'
81'
Carlinhos JuniorHiroto Goya
Yoshiki Torikai
76'
75'
Koki YonekuraTakumi Tsukui
Yuto YamashitaSho Omori
74'
Keisuke TadaArata Watanabe
74'
74'
Takashi Kawano
Sho Omori
72'
68'
Daichi IshikawaTaiki Amagasa
68'
Eduardo dos Santos Lima,Dudu LimaMatsumura T.
68'
Zain IssakaMakoto Himeno
Hayata YamamotoChihiro Kato
68'
Chihiro Kato
60'
Konosuke Nishikawa
47'
Yoshiki Torikai
40'
31'
Takumi Tsukui
Yoshiki Torikai
25'
24'
Makoto Himeno
Yoshiki TorikaiTaishi Semba
23'
15'
Taiki Amagasa

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
34
Nishikawa K.
Wakahara T.
35
7
Omori S.
Takahashi I.
2
71
Malick Fofana
Suzuki D.
13
17
Kenta Itakura
Kawano T.
28
6
Iida T.
Mae T.
15
8
Kato C.
Himeno M.
37
19
Semba T.
Kobayashi Y.
5
3
Osaki K.
Amagasa T.
32
25
Mase T.
Tsukui T.
8
10
Watanabe A.
Matsumura T.
30
11
Torikai Y.
Goya H.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.8
1.1Bàn thua1
10.5Sút cầu môn(OT)15.1
3.8Phạt góc5.4
0.9Thẻ vàng1.5
11.7Phạm lỗi9.5
50.7%Kiểm soát bóng47.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%9%1~1517%20%
10%19%16~305%11%
23%7%31~4511%26%
19%19%46~6017%5%
8%21%61~7514%11%
23%21%76~9031%23%