KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Úc
22/02 14:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
28-02
2026
Central Coast Mariners FC
Newcastle Jets FC
5 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
07-03
2026
Newcastle Jets FC
Western Sydney Wanderers
12 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
15-03
2026
Newcastle Jets FC
Auckland FC
20 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
25-02
2026
FC Macarthur
Central Coast Mariners FC
3 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
28-02
2026
FC Macarthur
Western Sydney Wanderers
6 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
15-03
2026
Melbourne Victory FC
FC Macarthur
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Newcastle Jets FC và FC Macarthur vào 14:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kota MizunumaEli Adams
90+1'
Xavier BertoncelloClayton John Taylor
78'
Lucas Dean SciclunaWill Dobson
78'
67'
Luke BrattanDean Bosnjak
67'
Rafael DuranAnthony Caceres
Ben GibsonLachlan Rose
66'
Eli Adams
65'
55'
Mitchell DukeSime Grzan
55'
Christopher OikonomidisLuke Vickery
Lachlan Bayliss
54'
53'
Anthony Caceres
Max Burgess
43'

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Delianov J.
A.Robinson
1
23
Wilmering D.
Talbot C.
25
33
Natta M.
Da Silva D.
3
5
Shaughnessy J.
Uskok T.
6
22
Bertolissio J.
Scott W.
18
14
Burgess M.
Rose L.
22
13
C.Taylor
Vickery L.
8
8
Bayliss
Bosnjak D.
24
28
W.Dobson
Caceres A.
10
7
Adams E.
Grzan S.
7
9
Rose L.
Sawyer H.
28
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.9Bàn thắng1.9
1.3Bàn thua1.8
15.2Sút cầu môn(OT)12.9
4.8Phạt góc5.9
1.8Thẻ vàng1.8
8.9Phạm lỗi11
48.9%Kiểm soát bóng49.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%14%1~1516%9%
13%4%16~3010%18%
10%16%31~4518%23%
17%18%46~6020%11%
19%30%61~7512%16%
19%16%76~9024%20%