KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spanish Segunda Division B
22/02 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
Cách đây
02-03
2026
Atletico Malagueno
CD Linares Deportivo
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
09-03
2026
CD Linares Deportivo
Real Jaen CF
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
16-03
2026
UCAM Murcia
CD Linares Deportivo
21 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
02-03
2026
Recreativo Huelva
Minera
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
09-03
2026
Xerez CD
Recreativo Huelva
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
16-03
2026
Puente Genil
Recreativo Huelva
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Linares Deportivo và Recreativo Huelva vào 18:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
28'
Antonio Dominguez Sacramento
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.5 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 7.5 |
| 3.9 | Phạt góc | 7.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 12% | 12% |
| 14% | 8% | 16~30 | 12% | 6% |
| 20% | 13% | 31~45 | 19% | 21% |
| 17% | 17% | 46~60 | 17% | 15% |
| 17% | 15% | 61~75 | 26% | 12% |
| 14% | 28% | 76~90 | 12% | 33% |