KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
22/02 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Thái Lan
Cách đây
25-02
2026
Ayutthaya United
Ratchaburi FC
3 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
28-02
2026
Chonburi Shark FC
Ayutthaya United
6 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
07-03
2026
Ayutthaya United
DP Kanchanaburi
13 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
01-03
2026
Bangkok Glass
Sukhothai
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
08-03
2026
Bangkok Glass
Chonburi Shark FC
14 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
14-03
2026
Rayong FC
Bangkok Glass
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ayutthaya United và Bangkok Glass vào 18:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Pongrawit JantawongRaniel Santana de Vasconcelos
Aon-pean V.Atsadawut Changthong
69
Caique Venancio LemesPombubpha Chananan
62
46
Tomoyuki DoiMatheus Fornazari
23
Photthavong SangvilayWarinthon Jamnongwat
Nattapon Worasut
19
46
Sarach YooyenChanathip Songkrasin
49
Kritsada KamanTomoyuki Doi
63
Tomoyuki DoiPhotthavong Sangvilay
71
Patrik GustavssonRiku Matsuda
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Warut Mekmusik
Anuin S.
2823
Biaothungoi P.
Matsuda R.
1524
Namvech W.
Dolah E.
442
Hwang Hyun-Soo
Sandokhadze N.
165
Atsadawut Changthong
Jamnongwat W.
298
Worasut N.
Kaman K.
528
Promsomboon N.
Songkrasin C.
1836
Pinto Y.
Waris Choolthong
8188
Baek Sung-Dong
Panya E.
89
Conrado
Matheus Fornazari
9522
Pombuppha C.
Raniel
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 17.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 23% | 9% |
| 4% | 14% | 16~30 | 16% | 9% |
| 18% | 21% | 31~45 | 21% | 29% |
| 20% | 12% | 46~60 | 7% | 19% |
| 20% | 16% | 61~75 | 9% | 6% |
| 24% | 17% | 76~90 | 21% | 25% |