KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
03-03
2026
Real Madrid
Getafe
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
Getafe
Real Betis
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Atletico Madrid
Getafe
21 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Real Betis
Sevilla
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
Sevilla
Rayo Vallecano
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Barcelona
Sevilla
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Getafe và Sevilla vào 20:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Peque FernandezAkor Adams
80'
Alexis Alejandro SanchezNeal Maupay
Veljko BirmancevicLuis Vasquez
76'
Mario MartinMauro Wilney Arambarri Rosa
76'
Adrian LisoJuan Antonio Iglesias Sanchez
67'
Diego Rico SalgueroAbdel Abqar
67'
64'
Djibril SowAkor Adams
55'
Jose Angel CarmonaNianzou Kouassi
53'
Nianzou Kouassi
46'
Adnan JanuzajGabriel Suazo
46'
Chidera EjukeBatista Mendy
Juan Antonio Iglesias Sanchez
26'
Djene Dakonam
26'
Đội hình
Chủ 5-3-2
5-3-2 Khách
13
Soria D.
Vlachodimos O.
121
Iglesias J.
Azpilicueta C.
324
Romero Z.
Nianzou T.
53
Abqar A.
Gudelj N.
622
Duarte D.
Kike Salas
417
Kiko
Suazo G.
128
Arambarri M.
Mendy B.
192
Djene
Agoume L.
185
Milla L.
Sow D.
2010
Satriano M.
Maupay N.
1719
Vazquez L.
Adams A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 9% | 1~15 | 12% | 6% |
| 7% | 14% | 16~30 | 12% | 15% |
| 17% | 23% | 31~45 | 19% | 15% |
| 28% | 23% | 46~60 | 14% | 17% |
| 25% | 7% | 61~75 | 12% | 13% |
| 12% | 21% | 76~90 | 29% | 32% |