KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Thụy Sỹ
22/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
01-03
2026
Vaduz
Stade Nyonnais
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
07-03
2026
FC Rapperswil-Jona
Vaduz
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
14-03
2026
Aarau
Vaduz
19 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
01-03
2026
Neuchatel Xamax
FC Wil 1900
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
07-03
2026
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
15-03
2026
Neuchatel Xamax
FC Rapperswil-Jona
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vaduz và Neuchatel Xamax vào 20:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
Vincent Nvendo FerrierShkelqim Demhasaj
74'
Yoan EpitauxShiloh Reinhard
67'
Jesse HautierGoncalo Sacramento dos Santos
66'
Salim Ben SeghirKoro Issa Ahmed Kone
Marcel MonsbergerAngelo Campos
63'
43'
Goncalo Sacramento dos Santos
28'
Koro Issa Ahmed Kone
Angelo Campos
11'
1'
Shiloh Reinhard

Đội hình

Chủ 4-3-1-2
4-3-1-2 Khách
25
Schaffran L. V.
Omeragic E.
27
7
Schwizer D.
Seydoux L.
16
5
Berisha L.
Reinhard S.
36
27
Niklas Lang
Hajrulahu L.
5
4
Hasler N.
Jonathan Fontana
3
8
Seiler S.
Sacramento dos Santos G.
39
20
Mack L.
Abedini E.
4
24
Gasser C.
Bayard R.
17
30
Dantas Fernandes R.
Carraco D.
81
28
Milos Cocic
Demhasaj S.
9
17
Campos A.
Kone K.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng2.5
1.2Bàn thua1.9
10.4Sút cầu môn(OT)12.5
6.1Phạt góc3.9
2.2Thẻ vàng2.1
9.8Phạm lỗi17.4
59.3%Kiểm soát bóng51.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%12%1~157%20%
8%8%16~3020%13%
10%17%31~4510%22%
18%14%46~6012%2%
13%17%61~7512%8%
25%29%76~9035%33%