KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
22/02 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
26-02
2026
Persib Bandung
Madura United
4 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
02-03
2026
Persebaya Surabaya
Persib Bandung
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
09-03
2026
Persib Bandung
Persik Kediri
15 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
26-02
2026
Persita Tangerang
Dewa United FC
4 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
02-03
2026
PSM Makassar
Persita Tangerang
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
07-03
2026
Persita Tangerang
Madura United
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persib Bandung và Persita Tangerang vào 20:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Frans Dhia Putros
90+16'
90+9'
Igor Rodrigues
Dion MarkxBerguinho
87'
Robi DarwisKakang Rudianto
87'
81'
Matheus Alves LeandroEber Henrique Ferreira de Bessa
Uilliam Barros PereiraSaddil Ramdani
77'
67'
Charisma FathoniAhmad Hardianto
67'
Aleksa AndrejicRamon Bueno
Sergio Castel MartinezAdam Alis Setyano
64'
Beckham Putra NugrahaAndrew Jung
64'
58'
Andriano SaputraMario Jardel
Andrew JungLuciano Guaycochea
50'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-2-3-1 Khách
14
Teja Paku Alam
Rodrigues I.
295
Kakang Rudianto
Mario Jardel
6693
Barba F.
Javlon Guseynov
1948
Matricardi P.
Kozubaev T.
52
Reijnders E.
Muhammad Toha
1197
Berguinho
Bueno R.
2055
Putros F.
Pablo Ganet Comitre
88
Guaycochea L.
Ahmad Hardianto
967
Ramdani S.
Bessa E.
1018
Adam Alis Setyano
Rayco Rodriguez
790
Jung A.
Hokky Caraka
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 18% | 10% |
| 6% | 12% | 16~30 | 9% | 18% |
| 21% | 7% | 31~45 | 13% | 21% |
| 19% | 7% | 46~60 | 4% | 10% |
| 17% | 30% | 61~75 | 27% | 16% |
| 26% | 25% | 76~90 | 27% | 21% |