KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
22/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
28-02
2026
OFI Crete
AEL Larisa
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
04-03
2026
Panathinaikos
OFI Crete
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
07-03
2026
Volos NFC
OFI Crete
13 Ngày
Europa League
Cách đây
27-02
2026
FC Viktoria Plzen
Panathinaikos
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
02-03
2026
Panathinaikos
Aris Salonica
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
04-03
2026
Panathinaikos
OFI Crete
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa OFI Crete và Panathinaikos vào 21:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Davide Calabria
Thiago Nuss
90+7'
90'
Sverrir Ingi Ingason
Giannis TheodosoulakisEddie Salcedo
87'
Levan ShengeliaKonstantinos Kostoulas
87'
Thiago Nuss
85'
81'
Karol SwiderskiAndrews Tetteh
72'
Adam Gnezda CerinSotiris Kontouris
71'
Georgios KatrisJavier Hernandez Cabrera
Aaron Leya IsekaTaxiarhis Fountas
70'
69'
Tin Jedvaj
Nikolaos MarinakisGiannis Apostolakis
64'
62'
Vicente TabordaPavlos Pantelidis
62'
Anass ZarourySantino Andino
52'
Javier Hernandez Cabrera
6'
Andrews TettehDavide Calabria
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
31
Nikolaos Christogeorgos
Lafont A.
402
Krizmanic K.
Jedvaj T.
2124
Lampropoulos V.
Ingason S. I.
155
Kostoulas K.
Javi Hernandez
263
N.Athanasiou
Calabria D.
221
Apostolakis G.
Siopis M.
67
Kanellopoulos G.
Kontouris S.
1814
Androutsos A.
Kyriakopoulos G.
7718
Nuss T.
Pantelidis P.
239
Salcedo E.
Andino S.
1011
Fountas T.
Tetteh A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 15% | 1~15 | 11% | 5% |
| 9% | 17% | 16~30 | 17% | 11% |
| 23% | 13% | 31~45 | 13% | 23% |
| 18% | 17% | 46~60 | 11% | 11% |
| 13% | 23% | 61~75 | 22% | 20% |
| 13% | 13% | 76~90 | 17% | 26% |