KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
22/02 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
01-03
2026
Eintracht Frankfurt
SC Freiburg
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
SC Freiburg
Bayer Leverkusen
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
14-03
2026
SC Freiburg
Union Berlin
20 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
28-02
2026
Monchengladbach
Union Berlin
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
Bayern Munich
Monchengladbach
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
14-03
2026
Monchengladbach
St. Pauli
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Freiburg và Monchengladbach vào 21:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Haris TabakovicKevin Stoger
83'
Kevin StogerKevin Diks
Derry ScherhantVincenzo Grifo
79'
Lucas HolerYuito Suzuki
79'
77'
Kota Takai
Igor Matanovic
74'
62'
Shuto MachinoLukas Ullrich
62'
Wael MohyaYannik Engelhardt
62'
Jens CastropHugo Bolin
Jan-Niklas Beste
51'
Matthias Ginter
38'
27'
Yannik Engelhardt
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Atubolu N.
Nicolas M.
3330
Gunter C.
Takai K.
1443
Ogbus I.
Elvedi N.
3028
Ginter M.
Diks K.
429
Treu P.
Scally J.
296
Osterhage P.
Sander P.
168
Eggestein M.
Y.Engelhardt
632
Grifo V.
H.Bolin
3814
Suzuki Y.
Ullrich L.
2619
Beste J.
Tabakovic H.
1531
Matanovic I.
Honorat F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 7% | 11% |
| 8% | 12% | 16~30 | 16% | 15% |
| 18% | 22% | 31~45 | 16% | 25% |
| 20% | 14% | 46~60 | 33% | 5% |
| 12% | 16% | 61~75 | 4% | 17% |
| 20% | 22% | 76~90 | 19% | 25% |