KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
22/02 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Standard Liege
La Louviere
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
La Louviere
Royal Antwerp FC
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
14-03
2026
Cercle Brugge
La Louviere
20 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
KV Mechelen
Zulte Waregem
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
Gent
KV Mechelen
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
14-03
2026
KV Mechelen
Anderlecht
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa La Louviere và KV Mechelen vào 22:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Benito RamanBouke Boersma
87'
Dikeni-Rafid SalifouKerim Mrabti
82'
Maxim KireevMyron van Brederode
77'
Bill AntonioKeano Vanrafelghem
76'
Jose Martinez MarsaMathis Servais
Dario Benavides FuentesJordi Liongola
75'
Samuel GueuletteSami Lahssaini
75'
Thierry LutondaSinga Joel Ito
63'
Cristian MakateJerry Afriyie
63'
Jerry Afriyie
59'
49'
Keano VanrafelghemBouke Boersma
37'
Kerim MrabtiTherence Koudou
Owen MaesPape Moussa Fall
34'
Majeed Ashimeru
18'
Majeed Ashimeru
17'

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
3-4-2-1 Khách
21
Peano M.
Miras N.
13
13
Maisonneuve M.
R.Halhal
2
99
Okou Y.
Konate M.
8
4
Faye W.
St. Jago T.
33
3
Gillot N.
T.Koudou
7
18
Ashimeru M.
Mrabti K.
19
15
Lahssaini S.
Hammar F.
6
11
J.Liongola
Servais M.
17
23
Ito S. J.
Vanrafelghem K.
27
7
Fall P. M.
van Brederode M.
9
22
Afriyie J.
Boersma B.
28
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.4
1.4Bàn thua1.2
13.2Sút cầu môn(OT)12.8
4.9Phạt góc5
2.3Thẻ vàng2.5
9.9Phạm lỗi12.5
40.3%Kiểm soát bóng51.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%15%1~1513%10%
15%13%16~3011%17%
25%15%31~4516%7%
5%13%46~6013%15%
17%17%61~759%17%
30%26%76~9032%32%