KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Luxembourg
22/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
Cách đây
01-03
2026
Racing Union Luxemburg
F91 Dudelange
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
08-03
2026
Rodange 91
F91 Dudelange
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
15-03
2026
Jeunesse Canach
F91 Dudelange
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
01-03
2026
Mamer
US Mondorf-les-Bains
7 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
Cách đây
05-03
2026
Mamer
Victoria Rosport
10 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
08-03
2026
Swift Hesperange
Mamer
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa F91 Dudelange và Mamer vào 22:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Bruno Giesteira
73'
Mickael Jager
61'
Lorenzo Rapaille
40'
Deniz MuricIgor Teles
37'
Deniz Muric
27'
Mickael Jager
Kino Delorge
26'
Kino DelorgeDinho
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.6 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 25% | 1~15 | 8% | 8% |
| 9% | 14% | 16~30 | 8% | 18% |
| 16% | 12% | 31~45 | 20% | 10% |
| 22% | 10% | 46~60 | 14% | 21% |
| 19% | 16% | 61~75 | 20% | 13% |
| 21% | 20% | 76~90 | 22% | 28% |