KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Nigeria NPFL
22/02 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
Cách đây
01-03
2026
Remo Stars
Katsina United
7 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
09-03
2026
Katsina United
Kwara United
15 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
15-03
2026
El Kanemi Warriors
Katsina United
21 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
01-03
2026
Enugu Rangers International
Nasarawa United FC
7 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
09-03
2026
Enugu Rangers International
Remo Stars
15 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
15-03
2026
Kwara United
Enugu Rangers International
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Katsina United và Enugu Rangers International vào 21:30 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Abdullahi Z.
Jimoh L.
3333
Ismail Muhd
Oputa Chibueze
22
Ahmed Kabeer Yallilo
Daniel Monday
2525
Uzoechi E.
Ikwu E.
1412
Innocent Arigu
Igboke K.
36
Christopher Ezinwa
Igwe Pius
3114
Akanni E.
Mgbemene I.
418
Sani M.
Chidiebere Nwobodo
249
Collins U.
Ebirim Wisdom
839
Jamilu Yusuf
Waheed Adebayo
1619
Massally B.
Godwin Obaje
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 2.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 22.5 | Phạm lỗi | 18.3 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 17% | 1~15 | 18% | 5% |
| 8% | 19% | 16~30 | 5% | 20% |
| 25% | 24% | 31~45 | 13% | 14% |
| 22% | 4% | 46~60 | 13% | 20% |
| 8% | 12% | 61~75 | 27% | 20% |
| 22% | 21% | 76~90 | 21% | 20% |