KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
21/02 19:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
28-02
2026
FK Zalgiris Vilnius
Baltija Panevezys
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-03
2026
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius
14 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
11-03
2026
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
17 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-03
2026
Hegelmann Litauen
Dziugas Telsiai
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-03
2026
Dziugas Telsiai
Kauno Zalgiris
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
12-03
2026
FK Riteriai
Dziugas Telsiai
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Zalgiris Vilnius và Dziugas Telsiai vào 19:15 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
90+5'
Ronald Sobowale
90+3'
89'
Ibrahim Cisse
89'
Ibrahim Cisse
Yuri Kendysh
84'
Deividas SesplaukisLiviu Antal
79'
Nikola Petkovic
79'
78'
Nidas VosyliusDenis Zevzikovas
77'
Deitonas VinckusVilius Piliukaitis
65'
Pedro Henrique Pereira VianaDziugas Aleksa
Bryan Silva TeixeiraNemanja Mihajlovic
65'
Nikola PetkovicGustas Jarusevicius
65'
Grigore Turda
63'
51'
Denis Zevzikovas
40'
Denys Bunchukov
Gustas Jarusevicius
34'
Liviu Antal
24'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Olses C.
Paukste M.
123
Saba Mamatsashvili
Vermeulen V.
277
Kendysh Y.
Sane B.
45
Turda G.
Ibrahim Cisse
2313
Upstas K.
Dziugas Aleksa
317
Matulevicius G.
Bunchukov D.
822
Verbickas O.
Lukas Ankudinovas
339
Jarusevicius G.
Piliukaitis V.
1010
Golubickas P.
Zevzikovas D.
148
Antal L.
Jakub Wawszczyk
467
Mihajlovic N.
Ronald Sobowale
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 7 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 19% | 2% |
| 21% | 17% | 16~30 | 16% | 18% |
| 13% | 20% | 31~45 | 36% | 35% |
| 15% | 31% | 46~60 | 8% | 16% |
| 23% | 14% | 61~75 | 0% | 10% |
| 17% | 8% | 76~90 | 19% | 14% |