KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
14-03
2026
FC Tatran Presov
KFC Komarno
2 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
23-03
2026
FK Kosice
FC Tatran Presov
11 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
04-04
2026
FC Tatran Presov
MFK Ruzomberok
23 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-03
2026
Slavia TU Kosice
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
3 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
21-03
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
Povazska Bystrica
9 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
29-03
2026
Slovan Bratislava B
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Tatran Presov và MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas vào 00:00 ngày 12/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Samuel Kucharik
Gabriel Barbosa AvelinoStanislav Olejnik
88'
85'
Martin SlaninkaLuboslav Laura
84'
Michal Piter-Bucko
Ioan-Calin RevencoAndy Masaryk
80'
Landing SagnaJan Bernat
70'
Jan Bernat
64'
62'
Emmanuel OkonjiMatej Franko
59'
Adrian MacejkoAbdulhakim Daneji
Dominique Simon
50'
Martin RegaliArtur Ukhan
46'
35'
Richard Bartos
Andy Masaryk
22'

Đội hình

Chủ
Khách
5
Roman Begala
Gladis S.
18
1
Knurovsky A.
Daneji A.
27
71
Medvedev J.
Bartos R.
10
29
Dominique Simon
Franko M.
9
55
Bondarenko T.
Adrian Slancik
30
14
Tatolna S.
Stas T.
11
28
Kotula J.
Gerat T.
8
21
Bernat J.
Jaroslav Holp
26
11
Olejnik S.
Piter-Bucko M.
28
20
Artur Ukhan
Laura L.
19
97
Andy Masaryk
Kucharik S.
21
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2.8
1.8Bàn thua1.7
10.2Sút cầu môn(OT)9.9
4.9Phạt góc5.8
1.9Thẻ vàng2.2
11.4Phạm lỗi11.3
55.4%Kiểm soát bóng53.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%16%1~1520%26%
11%12%16~308%12%
18%18%31~4527%10%
16%11%46~6010%12%
13%19%61~7518%20%
26%21%76~9014%18%