KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Campeonato Baiano
22/02 06:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Brazil
Cách đây
26-02
2026
Sao Bernardo
Alagoinhas Atletico BA
4 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
26-02
2026
Bahia(BA)
Chapecoense SC
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
26-02
2026
Bahia(BA)
O Higgins
3 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
12-03
2026
Bahia(BA)
Vitoria Salvador BA
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alagoinhas Atletico BA và Bahia(BA) vào 06:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Everson Ribeiro
87'
63'
53'
45'
Erick Luis Conrado Carvalho
Willian Kaefer
43'
38'
Rodrigo Nestor
Wanderson Papaterra
30'
8'
Everaldo Stum
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 21% | 8% |
| 13% | 14% | 16~30 | 10% | 22% |
| 13% | 25% | 31~45 | 12% | 17% |
| 6% | 18% | 46~60 | 17% | 11% |
| 23% | 14% | 61~75 | 17% | 20% |
| 36% | 16% | 76~90 | 21% | 20% |