KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
23/02 06:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
02-03
2026
Nacional Montevideo
CA Penarol
6 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
01-03
2026
Deportivo Maldonado
CA Juventud
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CA Penarol và Deportivo Maldonado vào 06:30 ngày 23/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
31'
Juan Ramos
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
29
Aguerre W.
Diego Segovia
2593
Laxalt D.
Juan Martin Ginzo
434
N.Herrera
Menosse H.
36
Ferreira L.
Tealde F.
194
Gularte E.
Ramos J.
2221
Jesus Trindade
Cartagena S.
285
Remedi E.
Gonzalez M.
823
Togni G.
Tabo C.
1410
Fernandez L.
Espindola M.
2122
Luis Angulo
Maximiliano Noble
1019
Arezo M.
Cesar R.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 7.7 | Sút cầu môn(OT) | 8.1 |
| 3.6 | Phạt góc | 6 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 18% | 14% |
| 8% | 19% | 16~30 | 22% | 11% |
| 14% | 9% | 31~45 | 25% | 18% |
| 21% | 14% | 46~60 | 14% | 11% |
| 8% | 19% | 61~75 | 3% | 33% |
| 30% | 26% | 76~90 | 7% | 11% |