KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
24/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-03
2026
Transinvest Vilnius
FK Riteriai
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
08-03
2026
Banga Gargzdai
FK Riteriai
12 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
12-03
2026
FK Riteriai
Dziugas Telsiai
15 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
28-02
2026
Kauno Zalgiris
Banga Gargzdai
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-03
2026
Dziugas Telsiai
Kauno Zalgiris
11 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-03
2026
Kauno Zalgiris
Baltija Panevezys
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Riteriai và Kauno Zalgiris vào 01:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Nosa Iyobosa Edokpolor
Armandas Sveistrys
90+5'
Petro HarapkoVukasin Bulatovic
90+2'
90+1'
Davis IkaunieksLeo Ribeiro
Daumantas LipinskasMeinardas Mikulenas
88'
86'
Anton TolordavaLeo Ribeiro
85'
Rokas LekiatasMotiejus Burba
Jonas Usavicius
81'
Ernestas Janus ZdanovicArvydas Novikovas
74'
Matas LatvysMarko Karamarko
74'
Jonas Usavicius
66'
Andrius Kaulinis
52'
46'
Leo RibeiroAmine Benchaib
45+4'
Davis Ikaunieks
Egidijus Vaitkunas
42'
Meinardas MikulenasSimas Civilka
7'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
26
Simone Moschin
Svedkauskas T.
558
Vaitkunas E.
Moutachy J.
453
Bulatovic V.
Anton Tolordava
34
Karamarko M.
Hernandez A.
2316
Usavicius J.
Iyobosa Edokpolor N.
3723
Deimantas Rimpa
Karashima Y.
86
Sveistrys A.
Sirgedas G.
1010
Civilka S.
Burba M.
247
Kaulinis A.
Benchaib A.
711
Novikovas A.
Ourega F.
709
Mikulenas M.
Ikaunieks D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 19 | Phạm lỗi | 22 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 5% | 1~15 | 5% | 10% |
| 7% | 21% | 16~30 | 24% | 6% |
| 11% | 18% | 31~45 | 21% | 13% |
| 22% | 20% | 46~60 | 10% | 34% |
| 22% | 10% | 61~75 | 17% | 10% |
| 14% | 23% | 76~90 | 21% | 24% |