KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
28-02
2026
Red Star FC 93
Le Mans
4 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
06-03
2026
Le Mans
Annecy
10 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-03
2026
Nancy
Le Mans
17 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
28-02
2026
Guingamp
Rodez Aveyron
4 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
06-03
2026
Stade Lavallois MFC
Guingamp
10 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-03
2026
Guingamp
Amiens SC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Le Mans và Guingamp vào 02:45 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Albin DemouchyDonatien Gomis
Martin Rossignol
86'
Samuel Yohou
84'
Martin RossignolAdil Bourabaa
71'
66'
Stanislas KieltYohan Demoncy
William HarhouzAntoine Rabillard
60'
Erwan ColasDame Gueye
59'
59'
Jeremy HatchiFreddy Mbemba
53'
Kalidou Sidibe
Nicolas Kocik
53'
53'
Kalidou SidibeLouis Mafouta
Lucas BretelleMilan Robin
46'
Dame GueyeAntoine Rabillard
29'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
98
Nicolas Kocik
Ortola A.
1622
Calodat L.
Sissoko A.
223
Cossier I.
D.Gomis
717
Yohou S.
S.Nair
1831
N.Boissé
Abdallah A. H.
2912
Anthony Ribelin
Sagna A.
1124
Robin M.
Louiserre D.
48
Lauray A.
Sidibe K.
811
Bourabaa A.
F.Mbemba
179
Rabillard A.
Demoncy Y.
2125
Gueye D.
Mafouta L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 5.4 | Phạt góc | 6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 17 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 58.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 17% | 1~15 | 5% | 11% |
| 13% | 21% | 16~30 | 14% | 13% |
| 20% | 13% | 31~45 | 14% | 23% |
| 6% | 13% | 46~60 | 25% | 16% |
| 15% | 13% | 61~75 | 17% | 13% |
| 28% | 19% | 76~90 | 22% | 18% |