KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
25/02 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-03
2026
Wadi Degla SC
Ceramica Cleopatra FC
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
07-03
2026
Ceramica Cleopatra FC
NBE SC
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-03
2026
El Ismaily
El Gounah
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
07-03
2026
Al Masry
El Ismaily
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ceramica Cleopatra FC và El Ismaily vào 02:30 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fagrie Lakay
90+16'
90+10'
90+8'
Hatem Mohamed
90+8'
90+7'
Hussein Al SayedSodiq Awujoola
88'
85'
Khaled Al-Nabris
Ibrahim MohamedMohamed Reda
76'
Mohamed SadekKarim Nedved
69'
Ayman MukkaIslam Issa
69'
56'
Mohamed Khatary
56'
Samiae M.Mohamed Samir
46'
Mohamed WagdiNader Farag
46'
Ibrahim AbdelaalMarwan Hamdi
El Soulia AmrAhmed Belhadji
46'
29'
Mohamed Samir
Ahmed Belhadji
23'
Fagrie LakaySodiq Awujoola
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
18
Bassam M.
Abdallah Gamal
3133
Karim El Debes
Abdallah Mohamed
524
Arthur J.
Nasr M.
25
Rajab N.
Ahmed Ayman
232
Hany A.
Shehata K.
344
Karim Nedved
Samir M.
8877
Reda M.
Khatary M.
3211
Sodiq Awujoola
Hamdi M.
97
Issa I.
Traore E.
823
Lakay F.
Farag N.
1510
Belhadji A.
Al-Nabris K.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 5 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 8% | 1~15 | 6% | 4% |
| 17% | 4% | 16~30 | 17% | 13% |
| 19% | 29% | 31~45 | 27% | 16% |
| 14% | 4% | 46~60 | 10% | 20% |
| 14% | 25% | 61~75 | 10% | 16% |
| 24% | 29% | 76~90 | 27% | 23% |