KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

National League Anh
25/02 02:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
28-02
2026
Gateshead
Forest Green Rovers
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
07-03
2026
Forest Green Rovers
Aldershot Town
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
14-03
2026
Southend United
Forest Green Rovers
17 Ngày
National League Anh
Cách đây
04-03
2026
Boston United
Woking
7 Ngày
National League Anh
Cách đây
07-03
2026
Rochdale
Boston United
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
14-03
2026
Boston United
Yeovil Town
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Forest Green Rovers và Boston United vào 02:45 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tom KnowlesNick Haughton
90+1'
Jili Buyabu
84'
Chibuzo Nwoko
79'
Harvey Bunker
71'
Elijah Morrison
58'
41'
Matty Carson
38'
Tom CursonsOisin Gallagher
37'
Rhys Lovett
29'
Jamie GrimesFrankie Maguire
12'
Frankie Maguire

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.6
1.8Bàn thua1.3
8.9Sút cầu môn(OT)7.3
7.1Phạt góc5.7
1.8Thẻ vàng2
12Phạm lỗi11
52%Kiểm soát bóng50.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%6%1~1517%12%
16%19%16~3020%18%
12%17%31~4520%16%
20%36%46~6011%20%
24%6%61~7515%10%
14%14%76~9015%24%