KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

National League Anh
25/02 02:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England FA Vase
Cách đây
28-02
2026
Kidderminster
Wealdstone FC
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
04-03
2026
Wealdstone FC
Morecambe
7 Ngày
National League Anh
Cách đây
07-03
2026
Braintree Town
Wealdstone FC
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
28-02
2026
Brackley Town
Altrincham
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
04-03
2026
Rochdale
Brackley Town
7 Ngày
National League Anh
Cách đây
07-03
2026
Boreham Wood
Brackley Town
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wealdstone FC và Brackley Town vào 02:45 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Morgan Roberts
78'
Morgan Roberts
Dylan Kadji
77'
70'
Zak Brown
Nathan Tshikuna
64'
Sean Jordon AdarkwaMicah Obiero
31'
Terrell Agyemang
25'
23'
Danny Newton

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.3
1.9Bàn thua1.7
8.5Sút cầu môn(OT)12.7
5.2Phạt góc5.1
1.7Thẻ vàng2.5
6Phạm lỗi7.5
50.2%Kiểm soát bóng44.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%8%1~1517%17%
17%29%16~3017%7%
12%13%31~4519%11%
22%8%46~6019%13%
15%13%61~7510%15%
22%27%76~9017%34%