KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
25/02 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
02-03
2026
CD Achuapa
Coban Imperial
5 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
06-03
2026
Coban Imperial
CSD Xelaju MC
9 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
09-03
2026
Antigua GFC
Coban Imperial
12 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
01-03
2026
CD Malacateco
Antigua GFC
4 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
04-03
2026
Club Comunicaciones
CD Malacateco
7 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
09-03
2026
CD Marquense
CD Malacateco
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Coban Imperial và CD Malacateco vào 04:00 ngày 25/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luis Enrique de Leon Valenzuela
88'
Carlos MongesUri Emanuel Amaral Benitez
78'
Juan WinterYonathan Moran
78'
72'
Nelson Alexander Andrade Lopez
Javier Estrada
71'
65'
Andru MoralesMatias Roskopf
65'
Jose OchoaFrankli Quinteros
Selvil TeniCarlos Flores
65'
Julio MillaAngel Cabrera
65'
Javier EstradaParedes S.
58'
55'
Byron AnguloVidal Paz
46'
Nelson Alexander Andrade LopezAngel Lopez
Carlos Flores
39'
38'
Angel Lopez
37'
20'
Kevin Ramirez
Uri Emanuel Amaral Benitez
15'
Yonathan Moran
3'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
55
Tomas Casas
Jimenez M.
2530
Eduardo Soto
Torres Chavez V. G.
494
Moreira
Dilan Palencia
7815
Flores C.
Brayan Morales Granados
414
Luis Enrique de Leon Valenzuela
Trigueno J.
920
Paredes S.
Frankli Quinteros
3348
Yonathan Moran
Vidal Paz
2721
Byron Javier Leal Ramirez
Meneses R.
1717
Angel Cabrera
Lopez A.
2128
Janderson Kione Pereira Rodrigues
Kevin Ramirez
89
Uri Emanuel Amaral Benitez
Matias Roskopf
97Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 7.8 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 17% | 15% |
| 10% | 8% | 16~30 | 15% | 15% |
| 15% | 20% | 31~45 | 10% | 20% |
| 17% | 26% | 46~60 | 15% | 7% |
| 22% | 17% | 61~75 | 25% | 20% |
| 17% | 14% | 76~90 | 17% | 20% |