KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga de Expansion MX
19/03 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
23-03
2026
Tampico Madero
Tlaxcala
3 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
04-04
2026
Tlaxcala
CSyD Dorados de Sinaloa
15 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
12-04
2026
Atletico Morelia
Tlaxcala
24 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
22-03
2026
CF Atlante
CSyD Dorados de Sinaloa
2 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
28-03
2026
Venados FC
CF Atlante
9 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
05-04
2026
CF Atlante
Mineros de Zacatecas
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tlaxcala FC và CF Atlante vào 08:00 ngày 19/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 5.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 7.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 52% | Phạm lỗi | 60.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 17% | 10% |
| 13% | 6% | 16~30 | 12% | 23% |
| 21% | 26% | 31~45 | 19% | 20% |
| 8% | 15% | 46~60 | 16% | 20% |
| 10% | 18% | 61~75 | 8% | 6% |
| 37% | 20% | 76~90 | 25% | 20% |