KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
27/02 20:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
06-03
2026
PFC Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-03
2026
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv
15 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-03
2026
Zorya
FC Shakhtar Donetsk
22 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-03
2026
Veres
LNZ Cherkasy
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-03
2026
Kudrivka
Veres
15 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-03
2026
Veres
Kolos Kovalyovka
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Shakhtar Donetsk và Veres vào 20:30 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Dmytro GodyaIgor Kharatin
Artem BondarenkoAlisson Santana
87'
Valerii Bondar
81'
76'
Danyil ChecherYan Fabricio
76'
Sergiy StenDenys Ndukve
Yegor NazarynaDmytro Kryskiv
76'
75'
Sergiy Korniychuk
NewertonProsper Obah
63'
Lassina TraoreLuca Meirelles
63'
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
62'
59'
Andre GoncalvesWesley
59'
Vladyslav SharayGuilherme Lima
Alisson Santana
59'
IsaqueOleh Ocheretko
46'

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
31
Riznyk D.
Valentyn Gorokh
91
13
Pedrinho
Konstantinos Stamoulis
22
22
Matviienko M.
Cipot K.
4
5
Bondar V.
Roman Goncharenko
33
26
Konoplya Y.
S.Korniychuk
5
8
Kryskiv D.
Kharatin I.
14
68
Obah P.
de Jesus Lima G.
80
27
Ocheretko O.
Boyko V.
18
10
Pedrinho
Fabricio Y.
7
30
Alisson
Wesley
11
49
Meirelles L.
Denys Ndukve
30
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng1.7
0.8Bàn thua1.4
4.4Sút cầu môn(OT)9
4.5Phạt góc5
1.4Thẻ vàng0
8.4Phạm lỗi6
62.4%Kiểm soát bóng49%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%8%1~1520%22%
12%11%16~306%12%
15%22%31~4510%30%
19%24%46~6017%0%
17%13%61~7517%10%
24%17%76~9027%25%