KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Áo
28/02 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
Cách đây
07-03
2026
Austria Wien(Trẻ)
WSC Hertha Wels
7 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
14-03
2026
First Vienna FC
Austria Wien(Trẻ)
14 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
21-03
2026
Austria Wien(Trẻ)
SK Sturm Graz(Trẻ)
21 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
04-03
2026
Rapid Vienna (Trẻ)
SV Austria Salzburg
4 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
07-03
2026
St.Polten
Rapid Vienna (Trẻ)
7 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
14-03
2026
Rapid Vienna (Trẻ)
SKU Amstetten
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Austria Wien(Trẻ) và Rapid Vienna (Trẻ) vào 00:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hasan Deshishku
90'
Marcel Stoger
85'
Daniel Nnodim
78'
Wilhelm Vorsager
70'
Matteo Schablas
70'
Fabian JankovicMatteo Schablas
50'
Fabian Jankovic
48'
David Ewemade
45+1'
9'
Kenan Muharemovic

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.5
1.3Bàn thua1.9
8.6Sút cầu môn(OT)15.4
5.6Phạt góc3.9
2.1Thẻ vàng2
9Phạm lỗi10.2
50.2%Kiểm soát bóng49.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%19%1~1526%5%
9%17%16~3018%14%
22%12%31~4515%17%
13%8%46~6013%21%
16%25%61~7513%16%
22%17%76~9013%25%