KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
28/02 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
07-03
2026
Nurnberg
Fortuna Dusseldorf
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
14-03
2026
Eintr. Braunschweig
Fortuna Dusseldorf
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
22-03
2026
Fortuna Dusseldorf
Hertha BSC Berlin
22 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-03
2026
Bochum
FC Kaiserslautern
8 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
15-03
2026
Hertha BSC Berlin
Bochum
15 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
22-03
2026
Bochum
Holstein Kiel
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fortuna Dusseldorf và Bochum vào 00:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anouar El Azzouzi
90+2'
Matthias ZimmermannEmmanuel Iyoha
86'
Sotiris AlexandropoulosShinta Appelkamp
86'
79'
Farid Alfa-RuprechtOliver Olsen
76'
Oliver OlsenMikkel Rakneberg
Marin LjubicicChristian Rasmussen
69'
66'
Moritz-Broni Kwarteng
61'
Matus BeroCallum Marshall
61'
Farid Alfa-RuprechtKoji Miyoshi
Florent MuslijaChristian Rasmussen
57'
46'
Francis OnyekaMats Pannewig
46'
Moritz-Broni KwartengGerrit Holtmann
Cedric Jan IttenEmmanuel Iyoha
45'
Florent MuslijaValgeir Lunddal Fridriksson
20'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
33
Kastenmeier F.
Horn T.
146
Klaus Suso
L.Morgalla
3944
Egouli E.
Loosli N.
2015
Oberdorf T.
Strompf P.
316
Tanaka S.
Rakneberg M.
1819
Iyoha E.
Lenz C.
3423
Appelkamp S.
M.Pannewig
248
A.El Azzouzi
Miyoshi K.
2312
Fridriksson V. L.
Marshall C.
1610
Rasmussen C.
Holtmann G.
1713
Itten C.
Hofmann P.
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 11% | 17% |
| 13% | 9% | 16~30 | 6% | 11% |
| 15% | 16% | 31~45 | 13% | 19% |
| 9% | 12% | 46~60 | 18% | 15% |
| 21% | 24% | 61~75 | 13% | 9% |
| 30% | 18% | 76~90 | 36% | 25% |