KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đức 3. Liga
28/02 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
Cách đây
04-03
2026
SSV Ulm 1846
TSG Hoffenheim (Trẻ)
4 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
07-03
2026
TSG Hoffenheim (Trẻ)
RW Essen
7 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
14-03
2026
Stuttgart(Am)
TSG Hoffenheim (Trẻ)
14 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
04-03
2026
Munchen 1860
FC Erzgebirge Aue
4 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
07-03
2026
Viktoria koln
Munchen 1860
7 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
14-03
2026
Munchen 1860
SV Wehen Wiesbaden
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TSG Hoffenheim (Trẻ) và Munchen 1860 vào 01:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Justin Steinkotter
Luis Engelns
73'
Yannik Luhrs
72'
71'
Philipp Maier
63'
Sigurd HaugenKevin Volland
62'
David Philipp
Luca Erlein
50'
Deniz Zeitler
45'
Florian MichelerLuca Erlein
25'
Florian Micheler
22'
2'
David PhilippTim Danhof

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2
2.4Bàn thua1.1
12.7Sút cầu môn(OT)12.2
4.2Phạt góc3.9
2.5Thẻ vàng2.8
12.1Phạm lỗi12.7
50.1%Kiểm soát bóng44.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%9%1~158%13%
8%9%16~3018%21%
20%19%31~4513%18%
13%21%46~6018%8%
13%7%61~7518%10%
23%32%76~9023%27%